Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
civil day


noun
a day reckoned from midnight to midnight
Syn:
calendar day
Hypernyms:
time period, period of time, period
Hyponyms:
day, date, day of the week
Part Holonyms:
week, hebdomad


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.